MÁY VÀ THIẾT BỊ

Tên thiết bị

Đơn vị

Số lượng

Tính năng kỹ thuật

I Máy khoan 

SANY SR285RC8

Cái

1

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 100m

Đường kính khoan lớn nhất: 2500 mm

Năm sản xuất: 2015

SANY SR250

Cái

2

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 70m

Đường kính khoan lớn: 2500 mm

Năm sản xuất: 2008

SANY SR220

Cái

1

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 66m

Đường kính khoan lớn nhất: 2200 mm

Năm sản xuất: 2009

SANY SR150

Cái

4

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 60m

Đường kính khoan lớn nhất: 1800 mm

Năm sản xuất: 2010-2011

SUMITOMO SC550-2

Cái

1

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 60m

Đường kính khoan lớn nhất: 1500  mm

Năm sản xuất: 1994

SOILMEC R10

Cái

1

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 47m

Đường kính khoan lớn nhất: 2200  mm

Sumitomo SD610

Cái

1

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 60,5m

Đường kính khoan lớn nhất: 2500 mm

Khả năng nâng: 60T

Sumitomo SD507

Cái

2

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 58m

Đường kính khoan lớn nhất: 2200  mm

Khả năng nâng: 50T

Hitachi KH 180

Cái

3

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 56m

Đường kính khoan lớn nhất: 2500  mm

Khả năng nâng: 50T

IHI CCH 500 – Soilmec

Cái

2

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 56m

Đường kính khoan lớn nhất: 2500  mm

Khả năng nâng: 50T

NIPPON SHARYO ED5500

Cái

2

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 58m

Đường kính khoan lớn nhất: 2200  mm

Khả năng nâng: 45T

NIPPON SHARYO ED 4000

Cái

4

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 43m

Đường kính khoan lớn nhất: 1700  mm

Khả năng nâng: 30T

NIPPON SHARYO DH 350

Cái

2

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 34m

Đường kính khoan lớn nhất: 1700  mm

Khả năng nâng: 35T

NIPPON SHARYO DH 300

Cái

3

Chiều  sâu khoan lớn nhất: 34m

Đường kính khoan lớn nhất: 1700 mm

Khả năng nâng: 30T

 II – Máy và thiết bị thi công tường vây

SOILMEC

Gầu  BH12

Cái

1

Chiều  rộng hố đào: 600 – 1200  mm

Chiều  dài hố đào: 2600  – 2800 mm

Chiều  sâu lớn nhất: 60m

Sumitomo LS218  + Gầu đào Massago 80120

Cái

2

Chiều  rộng hố đào: 800 – 1200 mm

Chiều  dài hố đào: 2600  – 2800mm

Chiều  sâu lớn nhất: 60m

Sumitomo LS118  + Gầu đào Massago 5070

 

Cái

2

Chiều  rộng hố đào: 500  – 1000  mm

Chiều  dài hố đào: 2600  – 2800mm

Chiều  sâu lớn nhất: 60m

Gầu  Showa 60100

Cái

1

Chiều  rộng hố đào: 600  – 1000  mm

Chiều  dài hố đào: 2600  – 2800mm

Chiều  sâu lớn nhất: 60m

Gầu  cơ 1200

Cái

4

Chiều  rộng hố đào: 1200 mm

Chiều  dài hố đào: 2600  – 2800mm

Chiều  sâu lớn nhất: 70m

Gầu  cơ 1000

Cái

4

Chiều  rộng hố đào: 1000 mm

Chiều dài hố đào: 2600  – 2800mm

Chiều  sâu lớn nhất: 70m

Gầu  cơ 800

 

Cái

6

Chiều  rộng hố đào: 800 mm

Chiều  dài hố đào: 2600  – 2800mm

Chiều  sâu lớn nhất: 70m

Gầu  cơ 600

 

Cái

4

Chiều  rộng hố đào: 600 mm

Chiều  dài hố đào: 2600  – 2800mm

Chiều  sâu lớn nhất: 70m

III – Máy cẩu

Sumitomo LS 218

Cái

1

Tải trọng  nâng lớn nhất: 80T

Hitachi KH 300

Cái

1

Tải trọng  nâng lớn nhất: 80T

Kobelco 7055

Cái

2

Tải trọng  nâng lớn nhất: 55T

Sumitomo LS 118

Cái

2

Tải trọng  nâng lớn nhất: 50T

Hitachi KH 180

Cái

 

Tải trọng  nâng lớn nhất: 50T

Hitachi KH 150

Cái

 

Tải trọng  nâng lớn nhất: 40T

Hitachi KH 100

Cái

 

Tải trọng  nâng lớn nhất: 30T

NIPPON SHARYO DH 300

Cái

 

Tải trọng  nâng lớn nhất: 30T

IV- Thiết bị phục vụ chính

Máy phát  điện Denyo

Cái

10

Công  suất: 90 – 300KVA

Máy nén  khí

Cái

15

Công  suất: 5 – 18m3/phút

Máy sàng cát

Cái

16

Công  suất: 50 – 170m3/h

Bơm

Cái

110

Công  suất : 4,5 – 30KW

Máy hàn

Cái

55

Công  suất: 380V-300A

Silo chứa bentonite

Cái

26

Thể tích: 60m3

Thùng  chứa

Cái

60

Thể tích:  25m3

Ống đổ bê tông

Bộ

30

50 – 100 m

Tôn tấm

Cái

200

1500  x 6000  x 25

V- Các thiết bị khác

Cần  trục tháp 290HC

 

Cái

02

Tầm với : 70m

Tải trọng  nâng lớn nhất: 12T

Cần  trục tháp 154HC

 

Cái

02

Tầm với: 55m

Tải trọng  nâng lớn nhất: 8T

Vận thăng

Cái

 

04

Tải trọng  nâng: 0,5 – 2T

Tốc độ: 15 – 36m/min

Máy xúc đất

Cái

07

Thể tích gầu: 0,3 – 1,4m3

Trọng  lượng: 0,5 – 3,5T

Ván khuôn

Cái

10.000

 

Giàn  giáo

Cái

2.000